Học tiếng Nhật cosmos – Từ vựng tiếng Nhật – Bài 25

第25課:
1. 再来週 (さらいしゅう) (saraishuu): tuần sau nữa
Ví dụ: 再来週会(あ)いましょう。: Hãy gặp nhau vào tuần sau nữa nhé.
2. 散歩 (さんぽ) (sanpo): sự đi bộ, tản bộ, đi dạo
Ví dụ: 犬(いぬ)と散歩する/ 散歩にいく : dắt chó đi dạo
3. 時 (じ) (ji): giờ
Ví dụ: わたしはあさ6時におきます。: Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.
4. 塩 (しお) (shio): muối
Ví dụ: たべものに塩をいれる : thêm muối vào món ăn
5. しかし (shikashi): nhưng
Ví dụ: 日本語をべんきょうしたいです。しかし、とてもむずかしいですよ。: Tôi muốn học tiếng Nhật. Nhưng mà nó khó quá.
6. 時間 (じかん) (jikan): thời gian, giờ
Ví dụ:
時間がある/ ない: có/ không có thời gian
ベトナムから日本まで飛行機(ひこうき)で5時間(ごじかん)かかります。: Từ Việt Nam sang Nhật bằng máy bay mất 5 giờ.
7. 仕事 (しごと) (shigoto): công việc
Ví dụ: 仕事はなんですか。: Công việc của bạn là gì?/ Bạn làm nghề gì?
8. 辞書 (じしょ) (jisho): từ điển
Ví dụ: 辞書をしらべる: tra từ điển
9. 静か (しずか) (shizuka): yên lặng, yên tĩnh
Ví dụ: このへやは静かですね。: Phòng này yên tĩnh nhỉ.
10. 下 (した) (shita): ở dưới, dưới

Ví dụ: 机(つくえ)の下に猫(ねこ)がいます。: Có 1 con mèo ở dưới cái bàn.

11. 質問 (しつもん)(shitsumon): câu hỏi
Ví dụ: 質問があります。 : Tôi có câu hỏi.
12. 自転車 (じてんしゃ) (jitensha): xe đạp
Ví dụ: 自転車で学校にいきます。: Đi học bằng xe đạp.
13. 自動車 (じどうしゃ) (jidousha): xe ô tô
Ví dụ: この会社(かいしゃ)は自動車をつくります。: Công ty này chế tạo ô tô.
14. 死ぬ (しぬ) (shinu): chết
Ví dụ: 病気 (びょうき)でしぬ。: chết vì bệnh tật
15. 自分 (じぶん) (jibun): bản thân, tự mình
Ví dụ: 自分でかんがえてください。: Hãy tự nghĩ đi.
16. 閉まる (しまる) (shimaru): đóng (tự động từ)/ 閉める(しめる)(shimeru): đóng (tha động từ)
Ví dụ:
ドアがしまります: Cửa đóng (cửa tự động đóng)
ドアをしめます。: Đóng cửa (Tôi đóng cửa)
17. 締める (しめる) (shimeru): thắt, vặn
Ví dụ: シートベルトを締めます。: Thắt dây an toàn.
18. じゃ (ja): vậy, thế thì (dùng trong hội thoại)
Ví dụ: 「あした、7時に会(あ)いましょう」-「じゃ、またあしたね」 : “Mai hãy gặp nhau lúc 7 giờ” ー “Vậy, gặp cậu ngày mai.”
19. 写真 (しゃしん) (shashin): ảnh
Ví dụ: 写真をとります。: Chụp ảnh
20. シャツ (shatsu): áo sơ mi
Ví dụ: 白(し)いシャツを買(か) いました。: Tôi đã mua 1 cái áo sơ mi trắng.
Học từ vựng tiếng Nhật online – Bài 25
Rate this post